NGÀNH SẢN PHẨM Về cuối
Hệ thống  Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg, ngày 11 tháng 05 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ
Cấp  Tên     
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...
Cấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Cấp 6Cấp 7Tên sản phẩmChọn
A      SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
A01     Sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ có liên quan
A01011    Thóc khô
A010110111   Thóc khô
A01011011101110  Thóc khô
A01011011101110011100 Thóc khô
A010110111011100111000111000Thóc khô
A010110112   Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác
A01011011201120  Ngô và sản phẩm cây lương thực có hạt khác
A01011011201120011201 Ngô/ bắp hạt khô
A010110112011200112010112010Ngô/ bắp hạt khô
A01011011201120011202 Sản phẩm cây lương thực có hạt khác
A010110112011200112020112021Mì mạch /lúa mỳ hạt
A010110112011200112020112022Kê, cao lương hạt
A010110112011200112020112029Sản phẩm cây lương thực có hạt khác chưa được phân vào đâu
A010110113   Sản phẩm cây lấy củ có chất bột
A01011011301130  Sản phẩm cây lấy củ có chất bột
A01011011301130011301 Khoai lang tươi
A010110113011300113010113010Khoai lang tươi
A01011011301130011302 Sắn/ mỳ tươi
A010110113011300113020113020Sắn/ mỳ tươi
A01011011301130011303 Khoai sọ
A010110113011300113030113030Khoai sọ
A01011011301130011304 Khoai mỡ
A010110113011300113040113040Khoai mỡ
A01011011301130011305 Khoai môn
A010110113011300113050113050Khoai môn
A01011011301130011306 Dong riềng
A010110113011300113060113060Dong riềng
A01011011301130011309 Sản phẩm cây lấy củ có chất bột khác
A010110113011300113090113090Sản phẩm cây lấy củ có chất bột khác
A010110114   Mía cây tươi
A01011011401140  Mía cây tươi
A01011011401140011400 Mía cây tươi
A010110114011400114000114000Mía cây tươi
A010110115   Thuốc lá, thuốc lào
A01011011501150  Thuốc lá, thuốc lào
A01011011501150011501 Thuốc lá, lá khô
A010110115011500115010115010Thuốc lá, lá khô
A01011011501150011502 Thuốc lào sợi khô
A010110115011500115020115020Thuốc lào sợi khô
A010110116   Sản phẩm cây lấy sợi
A01011011601160  Sản phẩm cây lấy sợi
A01011011601160011601 Bông, bao gồm cả hạt bông
A010110116011600116010116010Bông, bao gồm cả hạt bông
A01011011601160011602 Đay/bố bẹ khô
A010110116011600116020116020Đay/bố bẹ khô
A01011011601160011603 Cói/lác chẻ khô
A010110116011600116030116030Cói/lác chẻ khô
A01011011601160011604 Gai
A010110116011600116040116040Gai
A01011011601160011605 Lanh
A010110116011600116050116050Lanh
A01011011601160011609 Sản phẩm cây lấy sợi khác
A010110116011600116090116090Sản phẩm cây lấy sợi khác
A010110117   Sản phẩm cây có hạt chứa dầu
A01011011701170  Sản phẩm cây có hạt chứa dầu
A01011011701170011701 Đậu tương/ đậu nành hạt khô
A010110117011700117010117010Đậu tương/ đậu nành hạt khô
A01011011701170011702 Lạc vỏ /đậu phộng vỏ khô
A010110117011700117020117020Lạc vỏ /đậu phộng vỏ khô
A01011011701170011703 Vừng/ mè
A010110117011700117030117030Vừng/ mè
A01011011701170011704 Hạt cải dầu
A010110117011700117040117040Hạt cải dầu
A01011011701170011705 Hạt hướng dương
A010110117011700117050117050Hạt hướng dương
A01011011701170011706 Hạt thầu dầu
A010110117011700117060117060Hạt thầu dầu
A01011011701170011709 Sản phẩm cây có hạt chứa dầu khác
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 ...
Cấp    Tên     
Hiển thị tất cả dữ liệu khi mã và tên trống
Có 5645 dòng dữ liệu.

Về đầu