Tiếng Việt | FAQ | Sitemap
GENERAL STATISTICS OFFICE of VIET NAM
6B Hoang Dieu Str., Ba Dinh, Ha Noi, Vietnam
  
TIẾNG VIỆT
Population and Employment 
Area, population and population density in 2011 by province

Average population (Thous. pers.)

Area (Km2)

Population density (Person/km2)

WHOLE COUNTRY

87840

330957.6

265

Red River Delta

19999.3

21068.1

949

Hà Nội

6699.6

3328.9

2013

Vĩnh Phúc

1014.6

1236.5

821

Bắc Ninh

1060.3

822.7

1289

Quảng Ninh

1163.7

6102.4

191

Hải Dương

1718.9

1656

1038

Hải Phòng

1878.5

1523.4

1233

Hưng Yên

1150.4

926

1242

Thái Bình

1786

1570

1138

Hà Nam

786.9

860.5

914

Nam Định

1833.5

1651.4

1110

Ninh Bình

906.9

1390.3

652

Northern midlands and mountain areas

11290.5

95264.4

119

Hà Giang

746.3

7914.9

94

Cao Bằng

515

6707.9

77

Bắc Kạn

298.7

4859.4

61

Tuyên Quang

730.8

5867.3

125

Lào Cai

637.5

6383.9

100

Yên Bái

758.6

6886.3

110

Thái Nguyên

1139.4

3531.7

323

Lạng Sơn

741.2

8320.8

89

Bắc Giang

1574.3

3844

410

Phú Thọ

1326

3533.4

375

Điện Biên

512.3

9562.9

54

Lai Châu

391.2

9068.8

43

Sơn La

1119.4

14174.4

79

Hoà Bình

799.8

4608.7

174

North Central area and Central coastal area

19046.5

95838

199

Thanh Hoá

3412.6

11131.9

307

Nghệ An

2942.9

16493.7

178

Hà Tĩnh

1229.3

5997.2

205

Quảng Bình

853

8065.3

106

Quảng Trị

604.7

4739.8

128

Thừa Thiên Huế

1103.1

5033.2

219

Đà Nẵng

951.7

1285.4

740

Quảng Nam

1435

10438.4

137

Quảng Ngãi

1221.6

5153

237

Bình Định

1497.3

6050.6

247

Phú Yên

871.9

5060.6

172

Khánh Hoà

1174.1

5217.7

225

Ninh Thuận

569

3358.3

169

Bình Thuận

1180.3

7812.9

151

Central Highlands

5282

54641

97

Kon Tum

453.2

9689.6

47

Gia Lai

1322

15536.9

85

Đắk Lắk

1771.8

13125.4

135

Đắk Nông

516.3

6515.6

79

Lâm Đồng

1218.7

9773.5

125

South East

14890.8

23597.9

631

Bình Phước

905.3

6871.5

132

Tây Ninh

1080.7

4039.7

268

Bình Dương

1691.4

2694.4

628

Đồng Nai

2665.1

5907.2

451

Bà Rịa - Vũng Tàu

1027.2

1989.5

516

TP.Hồ Chí Minh

7521.1

2095.6

3589

Mekong River Delta

17330.9

40548.2

427

Long An

1449.6

4492.4

323

Tiền Giang

1682.6

2508.3

671

Bến Tre

1257.8

2360.6

533

Trà Vinh

1012.6

2341.2

433

Vĩnh Long

1028.6

1496.8

687

Đồng Tháp

1673.2

3377

495

An Giang

2151

3536.7

608

Kiên Giang

1714.1

6348.5

270

Cần Thơ

1200.3

1409

852

Hậu Giang

769.2

1602.5

480

Sóc Trăng

1303.7

3311.6

394

Bạc Liêu

873.3

2468.7

354

Cà Mau

1214.9

5294.9

229

 

 

 

 

 

 

 

 

 
OTHER INFORMATION
  Average population by sex and by residence
  Average population by province
  Average male population by province
  Average female population by province
  Average urban population by province
  Special subject of analysis
  Statistical science activities
  GDDS
  Figures and Events Journal
  Exchange Rate (1/11/2012)
 BuySell
USD20820.0020870.00
JPY258.08264.47
HKD2641.742709.76
SGD16196.9316614.00
EUR26424.6826888.58
GBP32563.7233202.40