Tiếng Việt | FAQ | Sitemap
GENERAL STATISTICS OFFICE of VIET NAM
54 Nguyen Chi Thanh str, Dong Da, Ha Noi, Vietnam
  
TIẾNG VIỆT
Administrative Unit, Land and Climate 
Number of administrative units as of 31 December 2011 by province

 

 

Cities under
provinces

Urban
districts

Towns

Rural
districts

Precincts

Town under
districts

Communes

WHOLE COUNTRY

55

47

48

548

1448

623

9050

Red River Delta

11

17

7

94

400

120

1932

Hà Nội

10

1

18

154

22

401

Vĩnh Phúc

1

1

7

13

12

112

Bắc Ninh

1

1

6

20

6

100

Quảng Ninh

3

2

9

61

10

115

Hải Dương

1

1

10

23

13

229

Hải Phòng

7

8

70

10

143

Hưng Yên

1

9

7

9

145

Thái Bình

1

7

10

9

267

Hà Nam

1

5

6

7

103

Nam Định

1

9

20

15

194

Ninh Bình

1

1

6

16

7

123

Northern midlands and mountain areas

10

8

120

126

143

2275

Hà Giang

1

10

5

13

177

Cao Bằng

1

12

6

14

179

Bắc Kạn

1

7

4

6

112

Tuyên Quang

1

6

7

5

129

Lào Cai

1

8

12

9

143

Yên Bái

1

1

7

11

10

159

Thái Nguyên

1

6

25

13

143

Lạng Sơn

1

10

5

14

207

Bắc Giang

1

1

7

7

16

207

Phú Thọ

1

10

17

11

249

Điện Biên

1

1

7

9

5

98

Lai Châu

1

10

3

7

93

Sơn La

1

9

7

9

188

Hoà Bình

1

1

11

8

11

191

North Central area and Central coastal area

15

6

12

138

303

148

2467

Thanh Hoá

1

2

24

22

30

585

Nghệ An

1

2

17

27

18

435

Hà Tĩnh

1

1

10

15

12

235

Quảng Bình

1

6

10

8

141

Quảng Trị

1

1

8

13

11

117

Thừa Thiên Huế

1

2

6

39

8

105

Đà Nẵng

6

2

45

11

Quảng Nam

2

16

18

13

213

Quảng Ngãi

1

13

8

10

166

Bình Định

1

1

9

21

12

126

Phú Yên

1

1

7

16

5

91

Khánh Hoà

2

1

6

35

6

99

Ninh Thuận

1

6

15

3

47

Bình Thuận

1

1

8

19

12

96

Central Highlands

5

4

52

77

47

598

Kon Tum

1

8

10

6

81

Gia Lai

1

2

14

24

12

186

Đắk Lắk

1

1

13

20

12

152

Đắk Nông

1

7

5

5

61

Lâm Đồng

2

10

18

12

118

South East

2

19

9

39

356

37

479

Bình Phước

3

7

14

5

92

Tây Ninh

1

8

5

8

82

Bình Dương

3

4

25

6

60

Đồng Nai

1

1

9

29

6

136

Bà Rịa - Vũng Tàu

1

1

6

24

7

51

TP.Hồ Chí Minh

19

5

259

5

58

Mekong River Delta

12

5

8

105

186

128

1299

Long An

1

13

9

15

166

Tiền Giang

1

1

8

16

8

145

Bến Tre

1

8

10

7

147

Trà Vinh

1

7

9

11

85

Vĩnh Long

1

7

7

6

94

Đồng Tháp

1

2

9

17

8

119

An Giang

1

2

8

20

16

120

Kiên Giang

1

1

13

15

12

118

Cần Thơ

5

4

44

5

36

Hậu Giang

1

1

5

8

12

54

Sóc Trăng

1

1

9

14

12

83

Bạc Liêu

1

6

7

7

50

Cà Mau

1

8

10

9

82

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
OTHER INFORMATION
  Land use (As of 1 January 2011)(*)
  Land use by province (As of 1 January 2011)(*)
  Structure of used land by province (As of 1 January 2011)
  Total sunshine duration at some stations
  Monthly total sunshine duration in 2011
  Special subject of analysis
  Statistical science activities
  GDDS
  Figures and Events Journal
  Exchange Rate (1/11/2012)
 BuySell
USD20820.0020870.00
JPY258.08264.47
HKD2641.742709.76
SGD16196.9316614.00
EUR26424.6826888.58
GBP32563.7233202.40