English | FAQ | Sơ đồ website
TỔNG CỤC THỐNG KÊ
Số 54 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội
  

Chỉ số giá tiêu dùng
Giáo dục, Y tế, Văn hóa và đời sống 
Số cơ sở khám, chữa bệnh trực thuộc sở Y tế phân theo địa phương(*)

2007

 

2008

 

2009

 

2010

 

2011

Tổng số

Trong đó

Tổng số

Trong đó

Tổng số

Trong đó

Tổng số

Trong đó

Tổng số

Trong đó

Bệnh viện

Phòng khám khu vực

Bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng

Trạm y tế xã, phường, cơ quan, xí nghiệp

 

Bệnh viện

Phòng khám khu vực

Bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng

Trạm y tế xã, phường, cơ quan, xí nghiệp

 

Bệnh viện

Phòng khám khu vực

Bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng

Trạm y tế xã, phường, cơ quan, xí nghiệp

 

Bệnh viện

Phòng khám khu vực

Bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng

Trạm y tế xã, phường, cơ quan, xí nghiệp

 

Bệnh viện

Phòng khám khu vực

Bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng

Trạm y tế xã, phường, cơ quan, xí nghiệp

CẢ NƯỚC

12626

902

803

31

10851

12670

915

770

32

10917

12654

940

670

33

10979

12667

966

609

33

11028

12679

971

600

31

11047

Đồng bằng sông Hồng

2758

184

117

8

2439

2763

191

103

8

2450

2755

203

80

8

2453

2750

210

68

8

2453

2752

212

68

7

2454

Hà Nội

281

19

26

232

665

36

46

577

651

41

29

575

650

40

29

575

650

40

29

575

Hà Tây

356

16

17

322

Vĩnh Phúc

177

9

13

1

154

158

9

11

1

137

160

10

11

1

138

161

14

8

1

138

162

14

8

1

139

Bắc Ninh

146

11

7

1

126

146

11

7

1

126

146

11

7

1

126

139

11

1

126

139

11

1

126

Quảng Ninh

215

19

8

1

186

217

21

8

1

186

219

21

10

1

186

217

19

10

1

186

216

19

10

186

Hải Dương

287

17

5

1

263

287

17

5

1

263

293

21

5

1

265

293

21

5

1

265

293

21

5

1

265

Hải Phòng

259

22

16

1

220

255

24

6

1

224

251

24

2

1

224

251

24

2

1

224

251

24

2

1

224

Hưng Yên

177

16

161

178

16

162

178

16

162

178

16

162

179

17

162

Thái Bình

303

16

1

285

305

18

1

285

307

19

1

286

309

21

1

286

310

22

1

286

Hà Nam

138

12

9

116

133

12

4

116

132

11

4

116

131

12

2

116

131

12

2

116

Nam Định

251

17

4

1

229

251

17

4

1

229

248

18

1

229

248

18

1

229

248

18

1

229

Ninh Bình

168

10

12

1

145

168

10

12

1

145

170

11

12

1

146

173

14

12

1

146

173

14

12

1

146

Trung du và miền núi phía Bắc

2945

179

258

6

2496

2953

180

256

6

2505

2923

182

230

7

2498

2941

192

220

7

2516

2944

193

221

7

2517

Hà Giang

209

13

21

175

208

13

20

175

208

13

20

175

210

15

20

175

211

15

20

176

Cao Bằng

233

16

23

194

238

16

23

199

235

16

20

199

235

16

20

199

235

16

20

199

Bắc Kạn

140

7

11

122

140

8

10

122

140

8

10

122

133

9

2

122

133

9

2

122

Tuyên Quang

166

12

13

1

140

166

12

13

1

140

166

12

13

1

140

167

12

13

1

141

167

12

13

1

141

Lào Cai

212

12

36

164

212

12

36

164

213

12

36

1

164

214

13

36

1

164

214

13

36

1

164

Yên Bái

211

12

20

178

210

12

19

178

210

12

19

178

214

14

19

180

214

14

19

180

Thái  Nguyên

212

15

13

1

180

212

15

13

1

180

212

15

13

1

180

212

15

13

1

180

213

15

13

1

181

Lạng Sơn

265

14

24

1

226

265

14

24

1

226

265

14

24

1

226

262

14

21

1

226

264

14

24

1

225

Bắc Giang

268

15

24

1

228

269

15

24

1

229

250

16

4

1

229

251

16

4

1

230

250

16

3

1

230

Phú Thọ

296

17

4

1

274

297

17

4

1

275

296

16

4

1

275

293

17

1

275

295

17

1

277

Điện Biên

136

10

19

106

135

10

18

106

141

10

18

112

143

12

18

112

143

12

18

112

Lai Châu

108

7

7

94

112

7

7

98

107

9

8

90

122

10

14

98

122

10

14

98

Sơn La

237

15

19

1

201

243

15

23

1

203

239

15

19

1

203

241

15

18

1

206

240

16

18

1

204

Hòa Bình

252

14

24

214

246

14

22

210

241

14

22

205

244

14

22

208

243

14

21

208

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

3284

210

186

10

2870

3282

213

169

10

2882

3275

222

142

10

2894

3290

224

141

11

2908

3286

225

132

11

2912

Thanh Hóa

694

35

23

1

634

685

35

14

1

634

687

36

13

1

636

688

36

13

1

637

687

36

12

1

637

Nghệ An

544

24

43

1

476

546

24

43

1

478

527

25

22

1

479

527

25

22

1

479

529

26

22

1

479

Hà Tĩnh

300

17

20

1

262

300

17

20

1

262

293

17

13

1

262

293

17

13

1

262

292

17

12

1

262

Quảng Bình

173

8

6

159

173

8

6

159

173

8

6

159

173

8

5

1

159

174

8

6

1

159

Quảng Trị

158

10

8

1

139

158

11

5

1

141

158

11

5

1

141

159

11

6

1

141

157

10

5

1

141

Thừa Thiên-Huế

178

12

14

1

150

181

13

14

1

152

181

13

14

1

152

181

13

14

1

152

180

13

13

1

152

Đà Nẵng

69

12

1

56

69

12

1

56

69

12

1

56

69

12

1

56

69

12

1

56

Quảng  Nam

272

22

13

236

273

22

10

240

272

22

9

240

274

24

9

241

277

24

9

244

Quảng  Ngãi

202

16

8

178

202

16

8

178

205

18

8

179

207

18

8

181

208

18

8

182

Bình Định

182

16

6

1

159

183

17

6

1

159

183

17

6

1

159

183

17

6

1

159

183

17

6

1

159

Phú Yên

132

11

13

1

106

132

11

13

1

106

135

11

13

1

109

135

11

13

1

109

130

12

7

1

109

Khánh  Hòa

166

10

17

1

137

164

10

15

1

137

170

13

15

1

140

169

12

15

1

140

170

13

15

1

140

Ninh  Thuận

74

4

5

1

62

75

4

5

1

63

82

6

8

1

65

82

7

7

1

65

80

6

7

1

65

Bình Thuận

140

13

10

116

141

13

10

117

140

13

10

117

150

13

10

127

150

13

10

127

Tây Nguyên

809

64

48

3

689

823

67

48

3

701

841

68

49

3

717

844

72

45

2

721

848

71

49

2

722

Kon Tum

116

9

9

1

96

116

9

9

1

96

120

9

12

1

97

120

9

12

1

97

121

9

13

1

97

Gia Lai

243

17

16

1

209

243

17

16

1

209

254

17

14

1

222

252

20

10

222

256

20

14

222

Đắk Lắk

195

17

1

175

202

20

1

180

202

20

1

180

207

21

1

184

205

20

184

Đắk Nông

71

7

64

78

7

71

78

8

70

78

8

70

79

8

71

Lâm Đồng

184

14

22

1

145

184

14

22

1

145

187

14

22

1

148

187

14

22

1

148

187

14

22

1

148

Đông Nam Bộ

1034

110

65

2

849

1043

110

65

3

859

1030

110

56

3

858

1031

114

43

3

868

1025

113

36

2

872

Bình Phước

114

9

5

99

117

9

5

102

115

9

3

102

128

9

8

110

125

12

2

111

Tây Ninh

108

12

4

92

112

12

4

1

95

109

12

4

1

92

109

12

4

1

92

110

12

2

1

95

Bình  Dương

107

8

8

1

89

107

8

8

1

89

105

8

6

1

89

112

10

9

1

91

112

10

10

91

Đồng Nai

201

17

13

171

201

17

13

171

201

17

13

171

201

17

13

171

201

17

13

171

Bà Rịa - Vũng Tàu

92

10

6

76

96

10

6

80

98

10

6

82

98

10

6

82

98

10

6

82

TP. Hồ Chí Minh

412

54

29

1

322

410

54

29

1

322

402

54

24

1

322

383

56

3

1

322

379

52

3

1

322

Đồng bằng sông Cửu Long

1796

155

129

2

1508

1806

154

129

2

1520

1830

155

113

2

1559

1811

154

92

2

1562

1824

157

94

2

1570

Long An

212

16

6

190

211

16

5

190

211