English | FAQ | Sơ đồ website
TỔNG CỤC THỐNG KÊ
Số 54 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội
  

Chỉ số giá tiêu dùng
Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản 
Giá trị sản xuất ngành chăn nuôi theo giá so sánh 1994 phân theo vật nuôi và loại sản phẩm

 

Tổng số

Trong đó

 

Gia súc

Gia cầm

Sản phẩm không
qua giết thịt

Tỷ đồng

1990

10283,2

6568,2

1980,1

1328,2

1991

10294,5

6481,8

1988,0

1422,2

1992

11651,0

7344,0

2229,7

1648,5

1993

12309,1

7854,0

2281,2

1724,9

1994

12999,0

8499,2

2304,2

1735,9

1995

13629,2

8848,5

2384,8

1933,7

1996

14347,2

9301,2

2506,5

2084,2

1997

15465,4

9922,6

2690,5

2389,8

1998

16204,2

10467,0

2835,0

2438,4

1999

17337,0

11181,9

3092,2

2589,1

2000

18481,9

11919,7

3295,7

2802,0

2001

19254,8

12298,3

3384,9

3106,4

2002

21166,6

13319,1

3712,8

3667,6

2003

22867,6

14419,6

4071,8

3900,6

2004

23391,0

16139,8

3456,1

3315,9

2005

26050,5

18581,7

3517,9

3469,0

2006

27838,9

20164,8

3619,3

3571,0

2007

29114,1

20920,5

3781,6

3928,5

2008

31326,3

21866,5

4695,5

4187,6

2009

34627,5

23912,2

5539,0

4578,1

2010

36823,5

24232,4

6717,5

5255,6

Sơ bộ 2011

38924,6

24733,2

7664,4

5888,6

Chỉ số phát triển (Năm trước = 100 )  - %

1990

102,4

102,2

103,3

107,1

1991

100,1

98,7

100,4

107,1

1992

113,2

113,3

112,2

115,9

1993

105,6

106,9

102,3

104,6

1994

105,6

108,2

101,0

100,6

1995

104,8

104,1

103,5

111,4

1996

105,3

105,1

105,1

107,8

1997

107,8

106,7

107,3

114,7

1998

104,8

105,5

105,4

102,0

1999

107,0

106,8

109,1

106,2

2000

106,7

106,6

106,6

108,2

2001

104,2

103,2

102,7

110,9

2002

109,9

108,3

109,7

118,1

2003

108,1

108,3

109,7

106,4

2004

102,3

111,9

84,9

85,0

2005

111,4

115,1

101,8

104,6

2006

106,9

108,5

102,9

102,9

2007

104,6

103,7

104,5

110,0

2008

107,6

104,5

124,2

106,6

2009

110,5

109,4

118,0

109,3

2010

106,3

101,3

121,3

114,8

Sơ bộ 2011

105,7

102,1

114,1

112

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
CÁC THÔNG TIN KHÁC
  Số trang trại phân theo địa phương
  Số trang trại phân theo lĩnh vực sản xuất và phân theo địa phương
  Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá thực tế phân theo ngành hoạt động
  Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo ngành hoạt động
  Giá trị sản xuất nông nghiệp theo giá so sánh 1994 phân theo địa phương