English | FAQ | Sơ đồ website
TỔNG CỤC THỐNG KÊ
Số 54 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội
  

Chỉ số giá tiêu dùng
Tài khoản Quốc gia 
Tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo khu vực kinh tế

Tổng số

Chia ra 

Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản

Công nghiệp và
xây dựng

Dịch vụ

Tỷ đồng

1990

41955

16252

9513

16190

1991

76707

31058

18252

27397

1992

110532

37513

30135

42884

1993

140258

41895

40535

57828

1994

178534

48968

51540

78026

1995

228892

62219

65820

100853

1996

272036

75514

80876

115646

1997

313623

80826

100595

132202

1998

361017

93073

117299

150645

1999

399942

101723

137959

160260

2000

441646

108356

162220

171070

2001

481295

111858

183515

185922

2002

535762

123383

206197

206182

2003

613443

138285

242126

233032

2004

715307

155992

287616

271699

2005

839211

175984

348518

314708

2006

974264

198797

409603

365864

2007

1143715

232586

480151

430979

2008

1485038

329886

599193

555959

2009

1658389

346786

676408

635195

2010

1980914

407647

824904

748363

Sơ bộ 2011

2535008

558284

1034057

942667

Cơ cấu (%)

1990

100,00

38,74

22,67

38,59

1991

100,00

40,49

23,79

35,72

1992

100,00

33,94

27,26

38,80

1993

100,00

29,87

28,90

41,23

1994

100,00

27,43

28,87

43,70

1995

100,00

27,18

28,76

44,06

1996

100,00

27,76

29,73

42,51

1997

100,00

25,77

32,08

42,15

1998

100,00

25,78

32,49

41,73

1999

100,00

25,43

34,50

40,07

2000

100,00

24,53

36,73

38,74

2001

100,00

23,24

38,13

38,63

2002

100,00

23,03

38,49

38,48

2003

100,00

22,54

39,47

37,99

2004

100,00

21,81

40,21

37,98

2005

100,00

20,97

41,53

37,50

2006

100,00

20,41

42,04

37,55

2007

100,00

20,34

41,98

37,68

2008

100,00

22,21

40,35

37,44

2009

100,00

20,91

40,79

38,30

2010

100,00

20,58

41,64

37,78

Sơ bộ 2011

100,00

22,02

40,79

37,19

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
CÁC THÔNG TIN KHÁC
  Một số chỉ tiêu chủ yếu về tài khoản quốc gia
  Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 1994 phân theo khu vực kinh tế
  Tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và phần theo ngành kinh tế
  Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế
  Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 1994 phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế