English | FAQ | Sơ đồ website
TỔNG CỤC THỐNG KÊ
Số 54 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội
  

Chỉ số giá tiêu dùng
Tài khoản Quốc gia 
Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 1994 phân theo khu vực kinh tế

 

Tổng số

Chia ra 

Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản

Công nghiệp và
xây dựng

Dịch vụ

Tỷ đồng

1990

131968

42003

33221

56744

1991

139634

42917

35783

60934

1992

151782

45869

40359

65554

1993

164043

47373

45454

71216

1994

178534

48968

51540

78026

1995

195567

51319

58550

85698

1996

213833

53577

67016

93240

1997

231264

55895

75474

99895

1998

244596

57866

81764

104966

1999

256272

60895

88047

107330

2000

273666

63717

96913

113036

2001

292535

65618

106986

119931

2002

313247

68352

117125

127770

2003

336242

70827

129399

136016

2004

362435

73917

142621

145897

2005

393031

76888

159835

156308

2006

425372

79723

176335

169314

2007

461344

82717

194279

184348

2008

490458

86587

205882

197989

2009

516566

88165

217289

211112

2010

551609

90613

233971

227025

Sơ bộ 2011

584073

94234

246904

242935

Chỉ số phát triển ( Năm trước = 100) - %

1990

105,09

101,00

102,27

110,19

1991

105,81

102,18

107,71

107,38

1992

108,70

106,88

112,79

107,58

1993

108,08

103,28

112,62

108,64

1994

108,83

103,37

113,39

109,56

1995

109,54

104,80

113,60

109,83

1996

109,34

104,40

114,46

108,80

1997

108,15

104,33

112,62

107,14

1998

105,76

103,53

108,33

105,08

1999

104,77

105,23

107,68

102,25

2000

106,79

104,63

110,07

105,32

2001

106,89

102,98

110,39

106,10

2002

107,08

104,17

109,48

106,54

2003

107,34

103,62

110,48

106,45

2004

107,79

104,36

110,22

107,26

2005

108,44

104,02

110,69

108,48

2006

108,23

103,69

110,32

108,32

2007

108,46

103,76

110,18

108,88

2008

106,31

104,68

105,97

107,40

2009

105,32

101,82

105,54

106,63

2010

106,78

102,78

107,68

107,54

Sơ bộ 2011

105,89

104,00

105,53

107,01

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 
CÁC THÔNG TIN KHÁC
  Một số chỉ tiêu chủ yếu về tài khoản quốc gia
  Tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo khu vực kinh tế
  Tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và phần theo ngành kinh tế
  Cơ cấu tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế
  Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 1994 phân theo thành phần kinh tế và phân theo ngành kinh tế