Ký hiệu biểuTên biểuKỳ báo cáoNgày nhận báo cáo
001.T/BCC-XDĐTThángNgày 17 hàng tháng
002.Q/BCC-XDĐTQuýNgày 17 tháng cuối quý
003.N/BCC-XDĐTNămNgày 17/8 hàng năm
004.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
005.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
06a.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
06b.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/10 năm sau
007.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/5 hàng năm
008.T/BCC-XDĐTThángNgày 17 hàng tháng
009.Q/BCC-XDĐTQuýNgày 17 tháng cuối quý
010.Q/BCC-XDĐTQuýNgày 17 tháng cuối quý
011.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
012.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
013.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
014.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
015.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
016.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
017.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
018.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau
019.N/BCC-XDĐTNămNgày 31/8 năm sau