Ký hiệu biểuTên biểuKỳ báo cáoNgày nhận báo cáo
001.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 10/8
002.N/BCC-NLTSChính thức năm Ngày 10/8
003.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 20/4 năm sau
004.H/BCC-NLTS
- Ước tính
- Sơ bộ
Quy định riêng cho từng vụ, nhóm cây trồng và vùng
005.H/BCC-NLTSChính thứcQuy định riêng cho từng vụ, nhóm cây trồng và vùng
006.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng
- Ước 9 tháng

- Ngày 15/6
- Ngày 15/9
007.N/BCC-NLTS
- Ước năm
- Sơ bộ năm

- Ngày 15/9
- Ngày 15/12
008.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 31/1 năm sau
009.S/BCC-NLTS6 thángNgày 15/5
010.N/BCC-NLTS NămNgày 15/11
011.Q/BCC-NLTS
- Quý II
- Quý IV

- Ngày 10/8
- Ngày 10/02 năm sau
012.H/BCC-NLTS
- Ước 9 tháng và cả năm

- Ngày 15/9
013.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng
- Sơ bộ năm
- Chính thức năm

- Ngày 20/6
- Ngày 17/12
- Ngày 10/4 năm sau
014.N/BCC-NLTSChính thức năm
- Ngày 10/4 năm sau
015.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng đầu năm;
- Ước 9 tháng đầu năm;
- Sơ bộ năm

- Ngày 15/6
- Ngày 15/9
- Ngày 15/12
016.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 10/4 năm sau
017.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng đầu năm;
- Ước 9 tháng đầu năm;
- Sơ bộ năm

- Ngày 15/6
- Ngày 15/9
- Ngày 15/12
018.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 10/4 năm sau
019.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng đầu năm;
- Ước 9 tháng đầu năm;
- Sơ bộ năm

- Ngày 15/6
- Ngày 15/9
- Ngày 15/12
020.N/BCC-NLTSChính thức năm
- Ngày 10/4 năm sau
021.N/BCC-NLTSƯớc năm
- Ngày 15/9
022.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng
- Sơ bộ năm
- Chính thức năm

- Ngày 20/6
- Ngày 17/12
- Ngày 15/4 năm sau
023.N/BCC-NLTSChính thức năm Ngày 15/4 năm sau
024.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng
- Chính thức năm

- Ngày 15/6
- Ngày 15/12
025.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng
- Chính thức năm

- Ngày 15/6
- Ngày 15/12
026.S/BCC-NLTSƯớc 6 thángNgày 15/6
027.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 31/1 năm sau
028.N/BCC-NLTS
- Sơ bộ năm
- Chính thức năm

- Ngày 15/12
- Ngày 31/01 năm sau
029.C/BCC-NLTSƯớc 9 thángNgày 15/9
030.N/BCC-NLTSƯớc nămNgày 15/9
031.H/BCC-NLTS
- Ước 6 tháng
- Sơ bộ năm
- Chính thức năm

- Ngày 20/6
- Ngày 17/12
- Ngày 10/4 năm sau
032.N/BCC-NLTSChính thức nămNgày 10/4 năm sau