Ký hiệu biểuTên biểuKỳ báo cáoNgày nhận báo cáo
001.N/BCC-TKQGNăm15/9 năm sau
002.N/BCC-TKQGNăm15/9 năm sau
003.N/BCC-TKQGNăm15/9 năm sau
004.N/BCC-TKQGNăm15/9 năm sau
005.H/BCC-TKQG6 tháng và năm19/6 và 19/12 năm báo cáo
006.H/BCC-TKQG6 tháng và năm19/6 và 19/12 năm báo cáo
007.N/BCC-TKQGNăm15/9 năm sau
008.N/BCC-TKQGNăm15/10 năm sau
009.N/BCC-TKQGNăm15/10 năm sau
010.N/BCC-TKQGNăm15/10 năm sau